colour scheme

colour scheme

The designer chose a calming colour scheme for the new café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phối hợp màu sắc: "colour scheme" chỉ một sự kết hợp các màu sắc đã được lên kế hoạch hoặc thiết kế một cách chủ đích, thường được sử dụng trong trang trí nội thất, thiết kế đồ họa, thời trang, hoặc nghệ thuật.
    • Bảng màu: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "colour scheme" còn có nghĩa một tập hợp các màu sắc được chọn để sử dụng cùng nhau nhằm tạo ra một hiệu ứng thẩm mỹ nhất định.
dụ sử dụng
  • (Bảng phối màu cho căn phòng này đã được xác định bởi một nhà thiết kế nội thất.)
  • (Tôi đã chọn một bảng phối màu ấm với các sắc thái đỏ cam cho phòng khách.)
  • (Bảng màu của trang web sử dụng xanh dương trắng để tạo vẻ ngoài sạch sẽ, chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a colour scheme": một bảng phối màu cụ thể.

    • The garden has a colour scheme based on purple and yellow flowers. (Khu vườn một bảng phối màu dựa trên hoa tím vàng.)
  • "to change the colour scheme": thay đổi bảng phối màu.

    • The company decided to change the colour scheme of its logo to attract younger customers. (Công ty quyết định thay đổi bảng màu của logo để thu hút khách hàng trẻ hơn.)
  • "monochromatic colour scheme": bảng phối màu đơn sắc (chỉ sử dụng một màu duy nhất với các sắc độ khác nhau).

    • A monochromatic colour scheme can create a very elegant and cohesive look. (Một bảng phối màu đơn sắc có thể tạo ra vẻ ngoài rất thanh lịch gắn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Color scheme (n): cách viết khác của "colour scheme" trong tiếng Anh Mỹ.

    • The color scheme of the app is very user-friendly. (Bảng màu của ứng dụng rất thân thiện với người dùng.)
  • Palette (n): bảng màu, thường dùng trong hội họa hoặc thiết kế.

    • The artist used a limited palette of earth tones. (Họa sĩ đã sử dụng một bảng màu hạn chế gồm các tông màu đất.)
  • Harmony (n): sự hài hòa về màu sắc.

    • The colour scheme created a sense of harmony in the room. (Bảng phối màu đã tạo ra cảm giác hài hòa trong căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Color palette: bảng màu, tập hợp các màu được chọn.
    • The designer presented a color palette with five shades. (Nhà thiết kế đã trình bày một bảng màu với năm sắc thái.)
  • Color combination: sự kết hợp màu sắc.
    • This color combination of green and brown is very natural. (Sự kết hợp màu xanh nâu này rất tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "colour scheme". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Go with: hợp với (màu sắc). - Does this blue go with the colour scheme? (Màu xanh này hợp với bảng phối màu không?) - Match: phù hợp, kết hợp. - The curtains match the colour scheme perfectly. (Rèm cửa phù hợp hoàn hảo với bảng phối màu.)

Thành ngữ liên quan
  • Not my colour: không phải màu sắc của tôi (thường dùng để nói về màu sắc không phù hợp với cá nhân).
    • I love the colour scheme, but that shade of green is just not my colour. (Tôi thích bảng phối màu, nhưng sắc xanh đó không phải màu của tôi.)